Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 填

填

tián
Âm Hán-Việt: điền
HSK 3.0 cấp 5
điền vào, lấp đầy
writing, fill in, stuff, write, fill, close, charge, fill up

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bên trái là 土 (đất), bên phải là 真 (thật) làm phần âm. Nhớ: lấy đất lấp hố cho thật đầy, cũng như điền kín chỗ trống.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“填” là động từ, có hai nghĩa chính. Một là lấp đầy chỗ trống, chỗ lõm: “填 坑” (lấp hố). Hai là điền chữ, số vào biểu mẫu: “填 表” (điền bảng), “填 名字”. Từ ghép hay gặp: “填写” (điền, ghi vào mẫu), “填空” (điền vào chỗ trống), “填补” (bù vào chỗ thiếu).

Ví dụ câu

请填这张表。

Qǐng tián zhè zhāng biǎo.

Hãy điền vào tờ đơn này.

Please fill in this form.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「填」