Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Bên trái là 土 (đất), bên phải là 真 (thật) làm phần âm. Nhớ: lấy đất lấp hố cho thật đầy, cũng như điền kín chỗ trống.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“填” là động từ, có hai nghĩa chính. Một là lấp đầy chỗ trống, chỗ lõm: “填 坑” (lấp hố). Hai là điền chữ, số vào biểu mẫu: “填 表” (điền bảng), “填 名字”. Từ ghép hay gặp: “填写” (điền, ghi vào mẫu), “填空” (điền vào chỗ trống), “填补” (bù vào chỗ thiếu).
请填这张表。
Qǐng tián zhè zhāng biǎo.
Hãy điền vào tờ đơn này.
Please fill in this form.