Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 填
tián
HSK 3.0 cấp 4
điền vào, lấp đầy
writing, fill in, stuff, write, fill, close, charge, fill up

Ví dụ câu

请填这张表。

Qǐng tián zhè zhāng biǎo.

Hãy điền vào tờ đơn này.

Please fill in this form.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)