Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 厅
tīng
HSK 3.0 cấp 5
sảnh, phòng, phòng lớn
department, provincial government department, office, lobby, salle, hall

Ví dụ câu

我们在客厅看电视。

Wǒmen zài kètīng kàn diànshì.

Chúng tôi xem TV ở phòng khách.

We watch TV in the living room.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)