Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 偷
tōu
HSK 3.0 cấp 5
ăn trộm
steal

Ví dụ câu

有人偷了我的钱包。

Yǒurén tōu le wǒ de qiánbāo.

Có người đã ăn trộm ví của tôi.

Someone stole my wallet.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)