Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 铜
tóng
HSK 3.0 cấp 5
đồng (kim loại)
copper (chemistry)

Ví dụ câu

这个杯子是铜做的。

Zhège bēizi shì tóng zuò de.

Cái cốc này được làm bằng đồng.

This cup is made of copper.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)