Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 赏
shǎng
HSK 3.0 cấp 4
thưởng thức, khen thưởng
admire, enjoy

Ví dụ câu

他喜欢赏花。

Tā xǐhuān shǎng huā.

Anh ấy thích thưởng thức hoa.

He enjoys admiring flowers.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)