Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 扫
sǎo
HSK 3.0 cấp 4
quét, quét dọn
to sweep, broom

Ví dụ câu

妈妈每天扫地。

Māma měitiān sǎo dì.

Mẹ quét nhà mỗi ngày.

Mom sweeps the floor every day.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)