Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 打
HSK 3.0 cấp 1
đánh/gọi
to hit, to strike; to play; to make (a call)

Ví dụ câu

我打电话给他,但是他没接。

Wǒ dǎ diànhuà gěi tā, dànshì tā méi jiē.

Tôi gọi điện cho anh ấy nhưng anh ấy không bắt máy.

I called him, but he didn't answer.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)