Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 打破

打破

dǎ pò
Âm Hán-Việt: đả phá
HSK 3.0 cấp 5
phá vỡ
to break

Ví dụ câu

他打破了杯子。

Tā dǎ pò le bēi zi.

Anh ấy đã làm vỡ cái cốc.

He broke the cup.

Cách dùng từ này

"打破" (dǎpò, phá vỡ) là động từ. Nghĩa đen là làm vỡ: "打破 杯子" (làm vỡ cốc). Nghĩa bóng là phá vỡ cái cũ, giới hạn cũ: "打破 纪录" (phá kỷ lục), "打破 沉默" (phá vỡ im lặng), "打破 传统". Khác "打断" (cắt ngang lời nói, việc đang làm).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →