Hanzi GenzTừ ghép HSK › 打破
打破
dǎ pò
Âm Hán-Việt: đả phá
HSK 3.0 cấp 3
phá vỡ
to break

Ví dụ câu

他打破了杯子。

Tā dǎ pò le bēi zi.

Anh ấy đã làm vỡ cái cốc.

He broke the cup.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)