他打破了杯子。
Tā dǎ pò le bēi zi.
Anh ấy đã làm vỡ cái cốc.
He broke the cup.
"打破" (dǎpò, phá vỡ) là động từ. Nghĩa đen là làm vỡ: "打破 杯子" (làm vỡ cốc). Nghĩa bóng là phá vỡ cái cũ, giới hạn cũ: "打破 纪录" (phá kỷ lục), "打破 沉默" (phá vỡ im lặng), "打破 传统". Khác "打断" (cắt ngang lời nói, việc đang làm).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.