Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 伞
sǎn
HSK 3.0 cấp 4
ô, dù
fimbria, brolly, sth. shaped like an umbrella, umbrella, mush, gamp, bumbershoot

Ví dụ câu

我有一把伞。

Wǒ yǒu yī bǎ sǎn.

Tôi có một cái ô.

I have an umbrella.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)