Danh từ: suối, mạch nước từ dưới đất chảy ra. Một mình ít dùng; hay gặp 泉水 (nước suối), 温泉 (suối nước nóng), 喷泉 (đài phun nước), 矿泉水 (nước khoáng). Nghĩa bóng: 源泉 (cội nguồn) của sức mạnh, cảm hứng.
这泉水很甜。
Zhè quánshuǐ hěn tián.
Nước suối này rất ngọt.
This spring water is very sweet.