Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 泉
quán
HSK 3.0 cấp 5
suối, nguồn nước
spring (small stream), mouth of a spring, coin (archaic)

Ví dụ câu

这泉水很甜。

Zhè quánshuǐ hěn tián.

Nước suối này rất ngọt.

This spring water is very sweet.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)