申请已经被批准了。
Shēnqǐng yǐjīng bèi pīzhǔn le.
Đơn đăng ký đã được phê duyệt.
The application has been approved.
Động từ, phê chuẩn, cho phép (cấp trên hoặc cơ quan đồng ý một đề nghị). Hay gặp: 批准 + 申请, 得到 + 批准, 被批准了. Người dưới 申请 (nộp đơn), người trên 批准. Khác 同意 (đồng ý, ai cũng dùng được) — 批准 mang tính chính thức, có thẩm quyền.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.