Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 泼
HSK 3.0 cấp 6
tưới/đổ
to splash

Ví dụ câu

他泼了一盆水。

Tā pō le yī pén shuǐ.

Anh ấy đã tưới một chậu nước.

He poured a basin of water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)