Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 泼 viết sang phồn thể là 潑.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Bên trái là "氵" (nước), bên phải là "发" (phát ra). Nước bị phát mạnh ra khỏi chậu chính là hắt nước, tạt nước.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ "hắt, tạt" nước hay chất lỏng ra ngoài, đứng trước thứ bị hắt: hắt nước, tạt nước. "泼冷水" (dội gáo nước lạnh) là nghĩa bóng: làm người khác cụt hứng. Từ "活泼" (hoạt bát, sôi nổi) thì tả tính cách nhanh nhẹn, vui tươi, không liên quan đến nước.
他泼了一盆水。
Tā pō le yì pén shuǐ.
Anh ấy đã tưới một chậu nước.
He poured a basin of water.