Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 氢
qīng
HSK 3.0 cấp 6
khí hiđrô/hydrogen
hydrogen (chemistry)

Ví dụ câu

氢气很轻。

Qīngqì hěn qīng.

Khí hidro rất nhẹ.

Hydrogen gas is very light.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)