Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 清
qīng
HSK 3.0 cấp 6
sạch, trong sáng
pure, clean, fresh, cool, lonely, poor

Ví dụ câu

水很清。

Shuǐ hěn qīng.

Nước rất trong.

The water is clear.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)