Hanzi GenzTừ ghép HSK › 清楚
清楚
qīng chu
Âm Hán-Việt: thanh sở
HSK 3.0 cấp 2
rõ ràng
clear

Ví dụ câu

请说清楚,我没听明白。

Qǐng shuō qīngchǔ, wǒ méi tīng míngbai.

Hãy nói rõ ràng, tôi không hiểu.

Please speak clearly, I didn't understand.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)