Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 清楚

清楚

qīng chu
Âm Hán-Việt: thanh sở
HSK 3.0 cấp 3
rõ ràng
clear

Ví dụ câu

请说清楚,我没听明白。

Qǐng shuō qīngchu, wǒ méi tīng míngbai.

Hãy nói rõ ràng, tôi không hiểu.

Please speak clearly, I didn't understand.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →