Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 清晨

清晨

qīng chén
Âm Hán-Việt: thanh thần
HSK 3.0 cấp 6
sáng sớm/bình minh
early morning

Ví dụ câu

清晨空气很好。

Qīngchén kōngqì hěn hǎo.

Buổi sáng sớm không khí rất tốt.

The air is fresh in the early morning.

Cách dùng từ này

"清晨" (sáng sớm) là danh từ chỉ thời gian, sớm hơn "早上", lúc trời vừa sáng. Hay làm trạng ngữ đầu câu: "清晨 空气很好" (sáng sớm không khí rất trong lành), hoặc trong cụm "每天 清晨" (mỗi sáng sớm). Sắc thái văn viết; nói thường dùng "早上".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →