Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 此刻

此刻

cǐ kè
Âm Hán-Việt: thử khắc
HSK 3.0 cấp 6
lúc này, hiện tại
this moment, now, at present

Ví dụ câu

此刻,他正在看书。

Cǐkè, tā zhèngzài kànshū.

Lúc này, anh ấy đang đọc sách.

At this moment, he is reading a book.

Cách dùng từ này

"此刻" (lúc này, hiện tại) là danh từ chỉ thời gian, thường đứng trước động từ để nhấn mạnh thời điểm hành động đang diễn ra. Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hiện tại như "正在" (đang). Người Việt thường nhầm "此刻" với "此时"; cả hai đều có nghĩa gần giống, nhưng "此刻" nhấn mạnh thời điểm ngắn, cụ thể hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →