这个苹果特价五元。
Zhè ge píngguǒ tèjià wǔ yuán.
Quả táo này giá đặc biệt năm đồng.
This apple is on special for five yuan.
“特价” (giá đặc biệt, giá khuyến mãi) là danh từ, hay gặp trên biển giá trong cửa hàng. Đặt trước số tiền để báo giá đã giảm, như “苹果 特价 五元” (táo giá khuyến mãi năm tệ), hoặc làm định ngữ: “特价 商品” (hàng khuyến mãi). Gần nghĩa “打折” (giảm giá), nhưng “打折” là động từ chỉ việc giảm theo phần trăm.
特价 viết sang phồn thể là 特價 tè jià.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.