Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 特价

特价

tè jià
Âm Hán-Việt: đặc giá
HSK 3.0 cấp 4
giá đặc biệt, giá ưu đãi
special price

Ví dụ câu

这个苹果特价五元。

Zhè ge píngguǒ tèjià wǔ yuán.

Quả táo này giá đặc biệt năm đồng.

This apple is on special for five yuan.

Cách dùng từ này

“特价” (giá đặc biệt, giá khuyến mãi) là danh từ, hay gặp trên biển giá trong cửa hàng. Đặt trước số tiền để báo giá đã giảm, như “苹果 特价 五元” (táo giá khuyến mãi năm tệ), hoặc làm định ngữ: “特价 商品” (hàng khuyến mãi). Gần nghĩa “打折” (giảm giá), nhưng “打折” là động từ chỉ việc giảm theo phần trăm.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

特价 viết sang phồn thể là 特價 tè jià.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →