Hanzi GenzTừ ghép HSK › 价格
价格
jià gé
Âm Hán-Việt: giá cách
HSK 3.0 cấp 3
giá cả
price

Ví dụ câu

这个产品价格合理。

Zhège chǎnpǐn jiàgé hélǐ.

Giá cả sản phẩm này hợp lý.

The price of this product is reasonable.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)