Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
木 cây + 各 mỗi → các khung gỗ tạo thành “ô vuông, cách thức”.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Danh từ: ô, khung kẻ — 格子 là ô vuông (viết vào ô). Nghĩa mở rộng là khuôn mẫu, kiểu cách, chuẩn mực: 风格 (phong cách), 性格 (tính cách), 表格 (biểu mẫu), 价格 (giá cả). Theo nghĩa chuẩn mực: 合格 (đạt tiêu chuẩn), 及格 (đạt) điểm thi, 严格 (nghiêm khắc).
请写在这个格子里。
Qǐng xiě zài zhège gézi lǐ.
Xin hãy viết vào ô này.
Please write in this box.