Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 格

格

gé
Âm Hán-Việt: cách
HSK 3.0 cấp 7
ô vuông; cách thức
square

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

木 cây + 各 mỗi → các khung gỗ tạo thành “ô vuông, cách thức”.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Danh từ: ô, khung kẻ — 格子 là ô vuông (viết vào ô). Nghĩa mở rộng là khuôn mẫu, kiểu cách, chuẩn mực: 风格 (phong cách), 性格 (tính cách), 表格 (biểu mẫu), 价格 (giá cả). Theo nghĩa chuẩn mực: 合格 (đạt tiêu chuẩn), 及格 (đạt) điểm thi, 严格 (nghiêm khắc).

Ví dụ câu

请写在这个格子里。

Qǐng xiě zài zhège gézi lǐ.

Xin hãy viết vào ô này.

Please write in this box.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「格」