你有资格参加比赛。
Nǐ yǒu zīgé cānjiā bǐsài.
Bạn có đủ tư cách tham gia cuộc thi.
You are qualified to participate in the competition.
“资格” (tư cách, đủ điều kiện) là danh từ, chỉ điều kiện để được làm một việc gì. Mẫu hay gặp: “有 资格 + động từ” (có tư cách làm gì), “没有 资格”, “取消 资格” (hủy tư cách): “你 有 资格 参加 比赛”. Khác “条件” (điều kiện nói chung): “资格” là quyền được tham gia do đáp ứng đủ điều kiện.
资格 viết sang phồn thể là 資格 zī gé.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.