Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 资源

资源

zī yuán
Âm Hán-Việt: tư nguyên
HSK 3.0 cấp 5
tài nguyên
resources, natural resources

Ví dụ câu

地球的资源是有限的。

Dìqiú de zīyuán shì yǒuxiàn de.

Tài nguyên của trái đất là có hạn.

The earth's resources are limited.

Cách dùng từ này

"资源" là danh từ, nghĩa là tài nguyên: của cải thiên nhiên như nước, khoáng sản, năng lượng, hoặc nguồn lực nói chung, kể cả con người ("人力" — nhân lực). Hay đi với động từ "利用" (tận dụng), "开发" (khai thác), "节约" (tiết kiệm), "浪费" (lãng phí) và tính từ "丰富" (dồi dào), "有限" (có hạn).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

资源 viết sang phồn thể là 資源 zī yuán.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →