Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 能源

能源

néng yuán
Âm Hán-Việt: năng nguyên
HSK 3.0 cấp 6
nguồn năng lượng
energy

Ví dụ câu

太阳能是一种清洁能源。

Tàiyáng néng shì yì zhǒng qīngjié néngyuán.

Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng sạch.

Solar energy is a type of clean energy.

Cách dùng từ này

"能源" (nguồn năng lượng) là danh từ chỉ các nguồn cung cấp năng lượng như than, dầu, gió, mặt trời: "清洁 能源", "新 能源", "节约 能源". Khác "能量" (năng lượng): "能源" là nguồn, còn "能量" là lượng năng lượng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →