太阳提供了地球所需的大部分能量。
Tàiyáng tígōngle dìqiú suǒ xū de dà bùfen néngliàng.
Mặt trời cung cấp phần lớn năng lượng mà Trái Đất cần.
The sun provides most of the energy the Earth needs.
"能量" (năng lượng) là danh từ chỉ năng lượng theo nghĩa vật lý, sinh học: "提供 能量", "消耗 能量" (tiêu hao năng lượng). Nghĩa bóng: "正能量" (năng lượng tích cực). Khác "能源" (nguồn năng lượng như than, dầu) và "能力" (năng lực).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.