Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 衡量

衡量

héng liáng
Âm Hán-Việt: hành lượng
HSK 3.0 cấp 6
cân nhắc, đánh giá
weigh, measure, judge

Ví dụ câu

我们要衡量利弊。

Wǒmen yào héngliáng lìbì.

Chúng ta cần cân nhắc lợi hại.

We need to weigh the pros and cons.

Cách dùng từ này

“衡量” (cân nhắc, đánh giá) là động từ, nghĩa là cân đo một việc theo một chuẩn nào đó: “衡量 利弊” (cân nhắc lợi hại), “用 … 来 衡量”, “衡量 标准” (thước đo đánh giá). So với “考虑” (suy nghĩ, cân nhắc): “考虑” là nghĩ tới nói chung, còn “衡量” nhấn mạnh so sánh, đong đếm hơn thiệt.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →