Hanzi GenzTừ ghép HSK › 资金
资金
zī jīn
Âm Hán-Việt: tư kim
HSK 3.0 cấp 3
vốn, tài chính
funds

Ví dụ câu

项目缺少启动资金。

Xiàngmù quēshǎo qǐdòng zījīn.

Dự án thiếu vốn khởi động.

The project lacks startup funds.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)