她性格开朗,很受欢迎。
Tā xìnggé kāilǎng, hěn shòu huānyíng.
Cô ấy tính cách vui vẻ, rất được yêu quý.
She has a cheerful personality and is very popular.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)