Hanzi GenzTừ ghép HSK › 性格
性格
xìng gé
Âm Hán-Việt: tính cách
HSK 3.0 cấp 3
tính cách
nature

Ví dụ câu

她性格开朗,很受欢迎。

Tā xìnggé kāilǎng, hěn shòu huānyíng.

Cô ấy tính cách vui vẻ, rất được yêu quý.

She has a cheerful personality and is very popular.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)