她性格开朗,很受欢迎。
Tā xìnggé kāilǎng, hěn shòu huānyíng.
Cô ấy tính cách vui vẻ, rất được yêu quý.
She has a cheerful personality and is very popular.
“性格” (tính cách) là danh từ, hay làm chủ ngữ cho tính từ miêu tả: “她 性格 开朗” (tính cô ấy cởi mở), “性格 很 好”. Đừng lẫn với “性别” (giới tính), hai từ chỉ khác chữ sau.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.