Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 性
xìng
HSK 3.0 cấp 3
tính chất, giới tính
nature

Ví dụ câu

这个药的药性很强。

Zhège yào de yào xìng hěn qiáng.

Tính dược của thuốc này rất mạnh.

The medicinal property of this medicine is very strong.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)