他的人格很高尚。
Tā de réngé hěn gāoshàng.
Nhân cách của anh ấy rất cao thượng.
His personality is very noble.
“人格” (nhân cách, phẩm cách) là danh từ, nói về phẩm chất đạo đức và phẩm giá của một người: “他的人格 很高尚”, “尊重” + “人格”. Khác “性格” (tính cách): “性格” là tính tình (hướng nội, vui vẻ), còn “人格” là phẩm giá, đạo đức.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.