Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 人格

人格

rén gé
Âm Hán-Việt: nhân cách
HSK 3.0 cấp 7
nhân cách
personality

Ví dụ câu

他的人格很高尚。

Tā de réngé hěn gāoshàng.

Nhân cách của anh ấy rất cao thượng.

His personality is very noble.

Cách dùng từ này

“人格” (nhân cách, phẩm cách) là danh từ, nói về phẩm chất đạo đức và phẩm giá của một người: “他的人格 很高尚”, “尊重” + “人格”. Khác “性格” (tính cách): “性格” là tính tình (hướng nội, vui vẻ), còn “人格” là phẩm giá, đạo đức.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →