Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 格式

格式

gé shì
Âm Hán-Việt: cách thức
HSK 3.0 cấp 7
định dạng/khuôn mẫu
form

Ví dụ câu

请按照正确的格式写论文。

Qǐng ànzhào zhèngquè de géshì xiě lùnwén.

Hãy viết luận văn theo đúng định dạng.

Please write the paper in the correct format.

Cách dùng từ này

"格式" (định dạng, khuôn mẫu) là danh từ, chỉ quy cách trình bày của văn bản, thư từ, tệp tin: "按照 格式 写", "格式 不 对", "文件 格式". Trong tin học còn có "géshìhuà" (định dạng lại ổ đĩa). Khác "形式" (hình thức): "格式" là khuôn trình bày cụ thể có quy định sẵn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →