这件衣服的款式很新颖。
Zhè jiàn yīfu de kuǎnshì hěn xīnyǐng.
Kiểu dáng của chiếc áo này rất mới lạ.
The style of this dress is very novel.
“款式” (kiểu dáng, mẫu mã) là danh từ, dùng cho quần áo, giày dép, đồ dùng. Hay đi với “新”, “流行”: “款式 新”, “这 件 衣服 的 款式 很 好看”. Khi đi mua sắm thường hỏi: “有 别 的 款式 吗?”. Gần “样子”, nhưng “款式” nghiêng về hàng hoá, thời trang.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.