这个房间的格局很好。
Zhège fángjiān de géjú hěn hǎo.
Căn phòng này bố trí rất hợp lý.
The layout of this room is very good.
"格局" (bố cục, cục diện) là danh từ. Nghĩa cụ thể: cách bố trí nhà cửa, phòng ốc: "这 个 房间 的 格局 很 好" (căn phòng này bố trí rất hợp lý). Nghĩa trừu tượng: cục diện, cấu trúc tổng thể: "市场 格局", "世界 格局". Khẩu ngữ còn dùng chỉ tầm nhìn, độ rộng lượng của người: "格局 大".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.