Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 样
yàng
HSK 3.0 cấp 6
mẫu, kiểu dáng
m.[kind]

Ví dụ câu

这个样很好看。

Zhège yàng hěn hǎokàn.

Mẫu này rất đẹp.

This style is very nice.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)