Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 野

野

yě
Âm Hán-Việt: dã
HSK 3.0 cấp 6
hoang dã, đồng quê
wild, undomesticated

Cách dùng chữ này

Nghĩa là đồng nội, nơi ngoài thành, và "hoang dã, chưa thuần". Danh từ: "田野" (đồng ruộng), "野外" (ngoài trời), "视野" (tầm nhìn). Đứng trước danh từ chỉ vật sống tự nhiên: "野生" (hoang dã), "野兽" (thú dữ). Hoạt động ngoài trời: "野餐" (dã ngoại), "野营" (cắm trại). Tả người: "野蛮" (man rợ), "野心" (tham vọng).

Ví dụ câu

这只猫是野的。

Zhè zhǐ māo shì yě de.

Con mèo này là hoang dã.

This cat is wild.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「野」