Nghĩa là đồng nội, nơi ngoài thành, và "hoang dã, chưa thuần". Danh từ: "田野" (đồng ruộng), "野外" (ngoài trời), "视野" (tầm nhìn). Đứng trước danh từ chỉ vật sống tự nhiên: "野生" (hoang dã), "野兽" (thú dữ). Hoạt động ngoài trời: "野餐" (dã ngoại), "野营" (cắm trại). Tả người: "野蛮" (man rợ), "野心" (tham vọng).
这只猫是野的。
Zhè zhǐ māo shì yě de.
Con mèo này là hoang dã.
This cat is wild.