Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 野
HSK 3.0 cấp 6
hoang dã, đồng quê
wild, undomesticated

Ví dụ câu

这只猫是野的。

Zhè zhǐ māo shì yě de.

Con mèo này là hoang dã.

This cat is wild.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)