Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 印
yìn
HSK 3.0 cấp 6
in, đóng dấu
print, engrave

Ví dụ câu

请在这里印上你的名字。

Qǐng zài zhèlǐ yìn shàng nǐ de míngzì.

Xin hãy in tên của bạn ở đây.

Please print your name here.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)