Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 印象

印象

yìn xiàng
Âm Hán-Việt: ấn tượng
HSK 3.0 cấp 4
ấn tượng, cảm nhận
impression (sth that stays in one's mind)

Ví dụ câu

他给我留下了很好的印象。

Tā gěi wǒ liúxià le hěn hǎo de yìnxiàng.

Anh ấy để lại ấn tượng rất tốt với tôi.

He left a very good impression on me.

Cách dùng từ này

"印象" (ấn tượng) là danh từ. Khuôn hay gặp: "给 + người + 留下 + 印象" (để lại ấn tượng cho ai), "对 ... 印象 很 好", "印象 深刻" (ấn tượng sâu sắc). Câu "没 印象" nghĩa là "không nhớ gì về việc đó".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →