Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 航班

航班

háng bān
Âm Hán-Việt: hàng ban
HSK 3.0 cấp 4
chuyến bay
flight

Ví dụ câu

航班晚点了。

Hángbān wǎndiǎn le.

Chuyến bay bị trễ.

The flight is delayed.

Cách dùng từ này

"航班" (chuyến bay) là danh từ chỉ một chuyến bay chạy theo lịch, có số hiệu riêng. Hay đi với "预订" (đặt), "取消" (huỷ) và "晚点" (trễ giờ): "航班 晚点 了" (chuyến bay bị trễ). Đừng lẫn với "航空" (hàng không), là danh từ chỉ ngành bay, như "航空 公司" (hãng hàng không).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →