Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 班
bān
HSK 3.0 cấp 1
lớp học/ca làm việc
class, shift, team

Ví dụ câu

我们班有三十个同学。

Wǒmen bān yǒu sānshí ge tóngxué.

Lớp chúng tôi có ba mươi bạn học.

Our class has thirty classmates.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)