航班晚点了。
Hángbān wǎndiǎn le.
Chuyến bay bị trễ.
The flight is delayed.
"航班" (chuyến bay) là danh từ chỉ một chuyến bay chạy theo lịch, có số hiệu riêng. Hay đi với "预订" (đặt), "取消" (huỷ) và "晚点" (trễ giờ): "航班 晚点 了" (chuyến bay bị trễ). Đừng lẫn với "航空" (hàng không), là danh từ chỉ ngành bay, như "航空 公司" (hãng hàng không).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.