Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 培训班

培训班

péi xùn bān
Âm Hán-Việt: bồi huấn ban
HSK 3.0 cấp 4
lớp đào tạo, khóa huấn luyện
training class

Ví dụ câu

我报名了一个英语培训班。

Wǒ bàomíng le yí gè Yīngyǔ péixùnbān.

Tôi đã đăng ký một lớp đào tạo tiếng Anh.

I signed up for an English training class.

Cách dùng từ này

"培训班" (lớp đào tạo, khóa huấn luyện) là danh từ, thường đứng sau động từ "报名" (đăng ký), "参加" (tham gia) hoặc làm tân ngữ cho các động từ chỉ hành động học tập. Thường đi kèm với danh từ chỉ môn học như "英语" (tiếng Anh).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

培训班 viết sang phồn thể là 培訓班 péi xùn bān.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →