Hanzi GenzTừ ghép HSK › 气候
气候
qì hòu
Âm Hán-Việt: khí hầu
HSK 3.0 cấp 3
khí hậu
climate

Ví dụ câu

这里的气候温和,四季分明。

Zhèlǐ de qìhòu wēnhé, sìjì fēnmíng.

Khí hậu ở đây ôn hòa, bốn mùa rõ rệt.

The climate here is mild with distinct seasons.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)