Hanzi GenzTừ ghép HSK › 空气
空气
kōng qì
Âm Hán-Việt: không khí
HSK 3.0 cấp 2
không khí
air

Ví dụ câu

山里的空气很新鲜。

Shān lǐ de kōngqì hěn xīnxiān.

Không khí trong núi rất trong lành.

The air in the mountains is very fresh.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)