Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 培训

培训

péi xùn
Âm Hán-Việt: bồi huấn
HSK 3.0 cấp 5
đào tạo
to train; training

Ví dụ câu

公司对新员工进行培训。

Gōngsī duì xīn yuángōng jìnxíng péixùn.

Công ty tiến hành đào tạo cho nhân viên mới.

The company provides training for new employees.

Cách dùng từ này

"培训" (đào tạo) là danh từ/động từ, thường đứng sau chủ ngữ chỉ tổ chức hoặc cá nhân thực hiện và đi kèm với đối tượng được đào tạo (nhân viên, học viên). Thường dùng với "进行" hoặc "开展" để chỉ quá trình đào tạo. Người Việt thường nhầm "培训" với "训练"; "培训" nhấn mạnh việc truyền đạt kiến thức, kỹ năng, còn "训练" tập trung vào rèn luyện thể chất hoặc kỹ năng chuyên môn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

培训 viết sang phồn thể là 培訓 péi xùn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →