农民栽培了很多果树。
Nóngmín zāipéi le hěnduō guǒshù.
Nông dân trồng nhiều cây ăn quả.
Farmers cultivate many fruit trees.
"栽培" là động từ, có hai nghĩa: trồng, vun trồng cây ("栽培 果树", "人工 栽培"), và nghĩa bóng là bồi dưỡng, nâng đỡ người dưới ("感谢 领导 的 栽培"). Nghĩa thứ hai thường mang ý biết ơn người trên dìu dắt. Gần "培养" (bồi dưỡng, đào tạo), nhưng "培养" dùng rộng hơn, không có ý ơn huệ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.