Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 训
xùn
HSK 3.0 cấp 7
huấn luyện; dạy
to teach

Ví dụ câu

老师训了学生。

Lǎoshī xùn le xuéshēng.

Giáo viên đã huấn luyện học sinh.

The teacher trained the student.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)