Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 延
Yán
HSK 3.0 cấp 7
họ Diên/kéo dài
to extend, to delay, to prolong

Ví dụ câu

会议延到明天。

Huìyì yán dào míngtiān.

Cuộc họp kéo dài đến ngày mai.

The meeting is extended to tomorrow.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)