Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 氧
yǎng
HSK 3.0 cấp 7
oxy (nguyên tố)
oxygen (chemistry)

Ví dụ câu

空气中含有氧。

Kōngqì zhōng hányǒu yǎng.

Trong không khí có chứa oxy.

The air contains oxygen.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)