Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 瘾
yǐn
HSK 3.0 cấp 7
nghiện/cơn nghiện
addiction

Ví dụ câu

他抽烟有瘾。

Tā chōuyān yǒu yǐn.

Anh ấy nghiện hút thuốc.

He is addicted to smoking.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)