Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Bộ 辶 (bước đi) đỡ lấy phần 敫 (gợi âm): đi tận nơi để mời người ta — mời, rủ.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
邀 là động từ: mời, rủ (trang trọng hơn 请 một chút). Dùng một mình được: 邀朋友来 (mời bạn đến) nhà chơi. Từ ghép thông dụng nhất là 邀请 (mời; lời mời). Gặp cả 应邀 (nhận lời mời) và 特邀 (mời đặc biệt).
我邀朋友来我家玩。
Wǒ yāo péngyou lái wǒ jiā wán.
Tôi mời bạn đến nhà chơi.
I invited a friend to my house.