Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 扬
yáng
HSK 3.0 cấp 7
rải ra; nổi tiếng
abbr. for 扬州

Ví dụ câu

他把沙子扬得到处都是。

Tā bǎ shāzi yáng dé dàochù dōu shì.

Anh ấy rải cát khắp nơi.

He scattered sand everywhere.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)