他把手表押在当铺。
Tā bǎ shǒubiǎo yā zài dàngpù.
Anh ấy cầm đồ chiếc đồng hồ ở tiệm cầm đồ.
He pawned his watch at the pawnshop.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)