Động từ: đem đồ làm vật tin để vay tiền, cầm cố — đem đồng hồ ra tiệm cầm đồ; cũng là giữ người lại, áp giải (cảnh sát áp giải phạm nhân). Từ ghép: 押金 (tiền đặt cọc) khi thuê nhà, thuê xe; 抵押 (thế chấp) dùng nhà, tài sản để vay tiền; 扣押 (tạm giữ) là cơ quan giữ người hoặc tài sản lại. Đừng nhầm với 压 (đè, ép) cũng đọc yā.
他把手表押在当铺。
Tā bǎ shǒubiǎo yā zài dàngpù.
Anh ấy cầm đồ chiếc đồng hồ ở tiệm cầm đồ.
He pawned his watch at the pawnshop.