Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 押
HSK 3.0 cấp 7
cầm cố; áp giải
to mortgage

Ví dụ câu

他把手表押在当铺。

Tā bǎ shǒubiǎo yā zài dàngpù.

Anh ấy cầm đồ chiếc đồng hồ ở tiệm cầm đồ.

He pawned his watch at the pawnshop.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)